瞞唬

mán hǔ

Pinyin: mán hǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.欺骗吓唬。

Cấu tạo: 瞞 (man) + 唬

Từ liên quan

Gần nghĩa

唬人 · 唬弄 · 唬爛 · 瞞哄 · 瞞報 · 瞒着 · 瞒过 · 瞞騙