瞭然
liệu nhiên
Hán Việt: liệu nhiên · Pinyin: liǎo rán
Tổng quan
hiểu rõ | rõ ràng
Nghĩa
Việt
- Cihui hiểu rõ | rõ ràng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 清楚、明瞭。如:「這件事情誰是誰非,他早就瞭然於心。」也作「了然」。
Eng
- CC-CEDICT to understand clearly|evident
- Cihui to understand clearly; evident
ja
- JMdict obvious|evident|clear