瞵視

lín shì

Pinyin: lín shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.瞪眼注视。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

瞻望、注視。如:「蒼鷹瞵視著大地,正在仔細地搜尋獵物。」

Cấu tạo: 瞵 + 視 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhìn chằm chằm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瞻望、注視。如:「蒼鷹瞵視著大地,正在仔細地搜尋獵物。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

視事 · 視孔 · 視學 · 視實 · 視篆 · 視聽 · 視覺 · 視閾