矍圃 jué pǔ·quắc phố Hán Việt: quắc phố · Pinyin: jué pǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.借指学宫。 Cấu tạo: 矍 (quắc) + 圃 (phố)Pinyinjué pǔHán Việtquắc phốCấu tạo矍 + 圃 · quắc + phố nghĩa thành phần: quắc + phố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.借指学宫。 Từ liên quan Gần nghĩa圃鹀 · 矍鑠 · 矍铄 · 圃泽 · 圃澤 · 圃田 · 圃畦 · 矍然