矢志不移
thỉ chí bất di
Hán Việt: thỉ chí bất di · Pinyin: shǐ zhì bù yí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 发誓立志,决不改变。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"矢志不渝"。
Eng
- Cihui 矢志不移 hǐzhìbùyí f.e. vow to adhere to one's chosen course