知之非艱,行之惟艱
Pinyin: zhī zhī fēi jiān,xíng zhī wéi jiān
Tổng quan
Cấu tạo: 知 (tri) + 之 (chi) + 非 (phi) + 艱 (gian) + , + 行 (hành) + 之 (chi) + 惟 (duy) + 艱 (gian)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 惟:惟独。懂得道理并不难,实际做起来就难了。
Pinyin: zhī zhī fēi jiān,xíng zhī wéi jiān
Cấu tạo: 知 (tri) + 之 (chi) + 非 (phi) + 艱 (gian) + , + 行 (hành) + 之 (chi) + 惟 (duy) + 艱 (gian)