知識管理系統
tri thức quản lí hệ thống
Hán Việt: tri thức quản lí hệ thống · Pinyin: zhī shi guǎn lǐ xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 知 (tri) + 識 (thức) + 管 (quản) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: tri thức quản lí hệ thống · Pinyin: zhī shi guǎn lǐ xì tǒng
Cấu tạo: 知 (tri) + 識 (thức) + 管 (quản) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)