知识管理系统

zhī shi guǎn lǐ xì tǒngtri thức quản lí hệ thống

Hán Việt: tri thức quản lí hệ thống · Pinyin: zhī shi guǎn lǐ xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 知 (tri) + 識 (thức) + 管 (quản) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống quản lý tri thức

Đức

  • Handedict Wissensmanagementsystem

Từ liên quan

Gần nghĩa

知识丰富的 · 知识体系的 · 知识分子的 · 知识工程师 · 知识界精华 · 知识越多越反动 · 系统发生的 · 系统发生说