短传

duǎn chuánđoản truyện

Hán Việt: đoản truyện · Pinyin: duǎn chuán

Tổng quan

đường chuyền ngắn; chuyền bóng ngắn (thể thao)

Cấu tạo: 短 (đoản) + 傳 (truyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyền ngắn (trong trò chơi bóng)
  • Tần suất từ chuyền bóng ngắn
  • Biên soạn 短傳 uǎnchuán n. <sport> short pass

Eng

  • Cihui short pass (in ball game)
  • Tần suất từ 短傳 uǎnchuán n. <sport> short pass

Từ liên quan

Gần nghĩa

传下 · 传世 · 传习 · 传产 · 传人 · 传代 · 传令 · 传位