短墨路輸墨裝置
đoản mặc lộ thâu mặc trang trí
Hán Việt: đoản mặc lộ thâu mặc trang trí · Pinyin: duǎn mò lù shū mò zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 短 (đoản) + 墨 (mặc) + 路 (lộ) + 輸 (thâu) + 墨 (mặc) + 裝 (trang) + 置 (trí)