短期工作工人工資
đoản kì công tác công nhân công tư
Hán Việt: đoản kì công tác công nhân công tư · Pinyin: duǎn qī gōng zuò gōng rén gōng zī
Tổng quan
Cấu tạo: 短 (đoản) + 期 (kì) + 工 (công) + 作 (tác) + 工 (công) + 人 (nhân) + 工 (công) + 資 (tư)