短期資金市場
đoản kì tư kim thị tràng
Hán Việt: đoản kì tư kim thị tràng · Pinyin: duǎn qī zī jīn shì chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 短 (đoản) + 期 (kì) + 資 (tư) + 金 (kim) + 市 (thị) + 場 (tràng)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即货币市场”。
- Tân Hoa Tự Điển 即货币市场”(870页)。