短期預付費用

đoản kì dự phó phí dụng

Hán Việt: đoản kì dự phó phí dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (kì) + (dự) + (phó) + (phí) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 短期預付費用 uǎnqī yùfù fèiyòng n. short-term deposit M:²bǐ