短而扁的鼻子
đoản nhi biển đích tị tử
Hán Việt: đoản nhi biển đích tị tử · Pinyin: duǎn ér piān de bí zi
Tổng quan
Cấu tạo: 短 (đoản) + 而 (nhi) + 扁 (biển) + 的 (đích) + 鼻 (tị) + 子 (tử)
Hán Việt: đoản nhi biển đích tị tử · Pinyin: duǎn ér piān de bí zi
Cấu tạo: 短 (đoản) + 而 (nhi) + 扁 (biển) + 的 (đích) + 鼻 (tị) + 子 (tử)