短途交通線路
đoản đồ giao thông tuyến lộ
Hán Việt: đoản đồ giao thông tuyến lộ · Pinyin: duǎn tú jiāo tōng xiàn lù
Tổng quan
Cấu tạo: 短 (đoản) + 途 (đồ) + 交 (giao) + 通 (thông) + 線 (tuyến) + 路 (lộ)
Hán Việt: đoản đồ giao thông tuyến lộ · Pinyin: duǎn tú jiāo tōng xiàn lù
Cấu tạo: 短 (đoản) + 途 (đồ) + 交 (giao) + 通 (thông) + 線 (tuyến) + 路 (lộ)