石川五右衛門
thạch xuyên ngũ hữu vệ môn
Hán Việt: thạch xuyên ngũ hữu vệ môn · Pinyin: shí chuān wǔ yòu wèi mén
Tổng quan
Cấu tạo: 石 (thạch) + 川 (xuyên) + 五 (ngũ) + 右 (hữu) + 衛 (vệ) + 門 (môn)
Hán Việt: thạch xuyên ngũ hữu vệ môn · Pinyin: shí chuān wǔ yòu wèi mén
Cấu tạo: 石 (thạch) + 川 (xuyên) + 五 (ngũ) + 右 (hữu) + 衛 (vệ) + 門 (môn)