石棉县

shí mián xiànthạch miên huyền

Hán Việt: thạch miên huyền · Pinyin: shí mián xiàn

Tổng quan

huyện Thạch Miên ở Nha An 雅安[yǎ ān], Tứ Xuyên

Cấu tạo: 石 (thạch) + 棉 (miên) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Thạch Miên ở Nha An 雅安, Tứ Xuyên

Eng

  • Cihui Shimian county in Ya'an 雅安, Sichuan

Đức

  • Handedict Kreis Shimian (Provinz Sichuan, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

石棉瓦 · 石棉 · 石棉水泥瓦 · 石棉沉滞症 · 石棉布 · 石棉状 · 石棉的 · 石棉网