石榴石

shí liu shíthạch lưu thạch

Hán Việt: thạch lưu thạch · Pinyin: shí liu shí

Tổng quan

LỰU, LƯU THẠCH đá thạch lựu; ngọc hồng lựu

Cấu tạo: 石 (thạch) + 榴 (lưu) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngọc hồng lựu
  • VietPhrases ngọc hồng lựu
  • Tần suất từ ngọc hồng lựu; ngọc hồng lựu (đá quý đỏ Mg3Al2Si3O12); LỰU, LƯU THẠCH đá thạch lựu; ngọc hồng lựu
  • Biên soạn 石榴石 híliushí n. <min.> garnet M:²kuài

Eng

  • Cihui garnet (red gemstone Mg3Al2Si3O12)
  • Tần suất từ 石榴石 híliushí n. <min.> garnet M:²kuài

Đức

  • Handedict Granat (ein Mineral) (S, Geol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

石榴子 · 石榴树 · 石榴 · 石榴皮 · 石榴紅 · 石榴红 · 石榴花 · 石榴裙