石榴裙底

shí liú qún dǐthạch lưu quần để

Hán Việt: thạch lưu quần để · Pinyin: shí liú qún dǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

石榴裙:大红裙。借指美女。也指某一类出色的女子脚下,多就男子应拜倒在她面前而言。

Cấu tạo: 石 (thạch) + 榴 (lưu) + 裙 (quần) + 底 (để)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石榴裙:大红裙。借指美女。也指某一类出色的女子脚下,多就男子应拜倒在她面前而言。

Từ liên quan

Gần nghĩa

石榴子 · 石榴树 · 石榴石 · 石榴子儿 · 石榴子石 · 石榴皮亭 · 石榴皮宁 · 石榴皮烷