石油戰略儲備

shí yóu zhàn lüè chú bèi thạch du chiến lược trữ bị

Hán Việt: thạch du chiến lược trữ bị · Pinyin: shí yóu zhàn lüè chú bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (du) + (chiến) + (lược) + (trữ) + (bị)