石油輸出國家

thạch du thâu xuất quốc gia

Hán Việt: thạch du thâu xuất quốc gia

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (du) + (thâu) + (xuất) + (quốc) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 石油輸出國家 híyóu shūchū guójiā p.w. petroleum exporting countries