矻齊 khốt tề Hán Việt: khốt tề Tổng quan Cấu tạo: 矻 (khốt) + 齐 (tề)Hán Việtkhốt tềCấu tạo矻 + 齐 · khốt + tề nghĩa thành phần: khốt + tề Từ liên quan Gần nghĩa矻矻 · 齊修 · 齊嚴 · 齊奏 · 齊安 · 齊宣 · 齊家 · 齊就