齊就

tề tựu

Hán Việt: tề tựu

Tổng quan

Cùng tới đông đủ

Cấu tạo: 齐 (tề) + 就 (tựu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cùng tới

Từ liên quan

Gần nghĩa

就上 · 就世 · 就业 · 就中 · 就义 · 就事 · 就令 · 就任