码头周围

mã đầu chu vi

Hán Việt: mã đầu chu vi

Tổng quan

đất ở bên cạnh bến cảng, đất ở bên rìa bến cảng

Cấu tạo: 碼 (mã) + 頭 (đầu) + 周 (chu) + 圍 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vùng ven bến

Từ liên quan

Gần nghĩa

周围灌注 · 周围环境 · 周围的人 · 周围神经 · 码头工人 · 码头用地 · 周围地 · 周围性眩晕