码头护缘 mã đầu hộ duyến Hán Việt: mã đầu hộ duyến Tổng quan Cấu tạo: 碼 (mã) + 頭 (đầu) + 護 (hộ) + 緣 (duyến)Hán Việtmã đầu hộ duyếnCấu tạo碼 + 頭 + 護 + 緣 · mã + đầu + hộ + duyến nghĩa thành phần: mã + đầu + hộ + duyến Từ liên quan Gần nghĩa码头周围 · 码头工人 · 码头用地 · 码头之使用 · 码头税 · 码头管理员 · 码头费 · 码头门