码头门 mã đầu môn Hán Việt: mã đầu môn Tổng quan (máy tính) van vào Cấu tạo: 碼 (mã) + 頭 (đầu) + 門 (môn)Hán Việtmã đầu mônTừ loạidanhCấu tạo碼 + 頭 + 門 · mã + đầu + môn nghĩa thành phần: mã + đầu + môn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 van vàoTần suất từ (máy tính) van vào Từ liên quan Gần nghĩa码头税 · 码头费 · 码头 · 码头周围 · 码头工人 · 码头用地 · 码头之使用 · 码头管理员