码头之使用

mã đầu chi sử dụng

Hán Việt: mã đầu chi sử dụng

Tổng quan

(hàng hi) thuế bến

Cấu tạo: 碼 (mã) + 頭 (đầu) + 之 (chi) + 使 (sử) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuế bến

Từ liên quan

Gần nghĩa

使用不便的 · 使用唧筒者 · 使用左手的 · 使用方便的 · 使用笔名的 · 使用算盘者 · 使用计谋的 · 码头管理员