砂型

shā xíngsa hình

Hán Việt: sa hình · Pinyin: shā xíng

Tổng quan

lòng khuôn cát

新华 · Tân Hoa Đại lục

铸造中用潮湿型砂制成铸件模型,把铸件模型用一定方法埋在砂子里,然后取出,模型在砂中留下形状相同的空隙,就是砂型。

Cấu tạo: 砂 (sa) + 型 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuôn cát
  • VietPhrases lòng khuôn cát
  • Tần suất từ lòng khuôn cát
  • Biên soạn 砂型 hāxíng n. sandy mold

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铸造中用潮湿型砂制成铸件模型,把铸件模型用一定方法埋在砂子里,然后取出,模型在砂中留下形状相同的空隙,就是砂型。

Eng

  • Cihui 砂型 hāxíng n. sandy mold
  • Tần suất từ 砂型 hāxíng n. sandy mold

Từ liên quan

Gần nghĩa

型别 · 型号 · 型式 · 型录 · 型心 · 型态 · 型材 · 型板