型材

xíng cáihình tài

Hán Việt: hình tài · Pinyin: xíng cái

Tổng quan

khung định hình

Cấu tạo: 型 (hình) + 材 (tài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 loại vật liệu
  • Tần suất từ khung định hình
  • Biên soạn material type

Eng

  • Cihui extruded profile
  • Tần suất từ n. material type

Đức

  • Handedict Profilware (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

型别 · 型号 · 型式 · 型录 · 型心 · 型态 · 型板 · 型男