欻忽 hốt hốt Hán Việt: hốt hốt Tổng quan Cấu tạo: 欻 (hốt) + 忽 (hốt)Hán Việthốt hốtTừ loạitrạngCấu tạo欻 + 忽 · hốt + hốt nghĩa thành phần: hốt + hốt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhanh chóngBiên soạn suddenly; quickly; swiftlyEngCihui 欻忽 ūhū adv. suddenly; quickly; swiftly Từ liên quan Gần nghĩa忽哨 · 忽地 · 忽布 · 忽律 · 忽微 · 忽忽 · 忽悠 · 忽然