欻吸 hốt hấp Hán Việt: hốt hấp Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 俄頃。《文選.江淹.雜體詩.王徵君》:「寂歷百草晦,欻吸鵾雞悲。」 Cấu tạo: 欻 (hốt) + 吸 (hấp)Hán Việthốt hấpTừ loạitrạngCấu tạo欻 + 吸 · hốt + hấp nghĩa thành phần: hốt + hấp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trong chốc látTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 俄頃。《文選.江淹.雜體詩.王徵君》:「寂歷百草晦,欻吸鵾雞悲。」 Từ liên quan Gần nghĩa吸上 · 吸住 · 吸入 · 吸出 · 吸力 · 吸取 · 吸受 · 吸口