研究試驗機構
nghiên cứu thí nghiệm ki cấu
Hán Việt: nghiên cứu thí nghiệm ki cấu · Pinyin: yán jiū shì yàn jī gòu
Tổng quan
Cấu tạo: 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 機 (ki) + 構 (cấu)
Hán Việt: nghiên cứu thí nghiệm ki cấu · Pinyin: yán jiū shì yàn jī gòu
Cấu tạo: 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 機 (ki) + 構 (cấu)