砖头
chuyên đầu
Hán Việt: chuyên đầu · Pinyin: zhuān tou
Tổng quan
gạch; gạch vụn; gạch vỡ
1.碎砖; 断砖。 2.方言。砖。
磚塊。《初刻拍案驚奇》卷三一:「一齊拾起磚頭土塊來,口裡喊著,望錢氏兩個道童亂打將來。」《儒林外史》第一三回:「差人悄悄的拾了一塊磚頭,兇神的走上去把頭一打,打了一個大洞,那鮮血直流出來。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gạch
- Google Alex v6 viên gạch
- VietPhrases gạch vụn; gạch vỡ
- Tần suất từ gạch; cục gạch; chuyên đầu: gạch/gạch vụn/gạch vỡ; gạch vụn; gạch vỡ
- Biên soạn 磚頭 huāntóu* n. 1. brick fragment 2. <topo.> brick M:²kuài
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 磚塊。《初刻拍案驚奇》卷三一:「一齊拾起磚頭土塊來,口裡喊著,望錢氏兩個道童亂打將來。」《儒林外史》第一三回:「差人悄悄的拾了一塊磚頭,兇神的走上去把頭一打,打了一個大洞,那鮮血直流出來。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.碎砖; 断砖。 2.方言。砖。
Eng
- Cihui brick
- Tần suất từ 磚頭 huāntóu* n. 1. brick fragment 2. <topo.> brick M:²kuài
Đức
- Handedict Bauklotz, Baustein (S, Arch)