破產之債權者

phá sản chi trái quyền giả

Hán Việt: phá sản chi trái quyền giả

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (sản) + (chi) + (trái) + (quyền) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 破產之債權者 òchǎn zhī zhàiquánzhě n. creditor of bankruptcy M:²wèi