破損車輛托運站
phá tổn xa lượng thác vận trạm
Hán Việt: phá tổn xa lượng thác vận trạm · Pinyin: pò sǔn chē liàng tuō yùn zhàn
Tổng quan
Cấu tạo: 破 (phá) + 損 (tổn) + 車 (xa) + 輛 (lượng) + 托 (thác) + 運 (vận) + 站 (trạm)