破船偏遇打頭風

phá thuyền thiên ngộ đả đầu phong

Hán Việt: phá thuyền thiên ngộ đả đầu phong

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (thuyền) + (thiên) + (ngộ) + (đả) + (đầu) + (phong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 破船偏遇打頭風 òchuán piān yù dǎtóufēng id. double misfortune