破蒸籠不盛氣
phá chưng lung bất thịnh khí
Hán Việt: phá chưng lung bất thịnh khí · Pinyin: pò zhēng lóng bù shèng qì
Tổng quan
Cấu tạo: 破 (phá) + 蒸 (chưng) + 籠 (lung) + 不 (bất) + 盛 (thịnh) + 氣 (khí)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻没出息,无志气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻没出息,无志气。