破題兒頭一遭
phá đề nhi đầu nhất tao
Hán Việt: phá đề nhi đầu nhất tao · Pinyin: pò tí ér tóu yī zāo
Tổng quan
Cấu tạo: 破 (phá) + 題 (đề) + 兒 (nhi) + 頭 (đầu) + 一 (nhất) + 遭 (tao)
Hán Việt: phá đề nhi đầu nhất tao · Pinyin: pò tí ér tóu yī zāo
Cấu tạo: 破 (phá) + 題 (đề) + 兒 (nhi) + 頭 (đầu) + 一 (nhất) + 遭 (tao)