硝皮厂

xiāo pí chǎngtiêu bì xưởng

Hán Việt: tiêu bì xưởng · Pinyin: xiāo pí chǎng

Tổng quan

house) /'tænhaus/, xưởng thuộc da

Cấu tạo: 硝 (tiêu) + 皮 (bì) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xưởng thuộc da

Đức

  • Handedict Gerberei

Từ liên quan

Gần nghĩa

硝皮匠 · 硝皮 · 硝皮子