硝皮匠 tiêu bì tượng Hán Việt: tiêu bì tượng Tổng quan thợ thuộc da, (từ lóng) đồng sáu xu (tiền Anh) Cấu tạo: 硝 (tiêu) + 皮 (bì) + 匠 (tượng)Hán Việttiêu bì tượngTừ loạidanhCấu tạo硝 + 皮 + 匠 · tiêu + bì + tượng nghĩa thành phần: tiêu + bì + tượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thợ thuộc da Từ liên quan Gần nghĩa硝皮厂 · 皮匠 · 硝皮 · 硝皮子