碌曲

lù qǔlục khúc

Hán Việt: lục khúc · Pinyin: lù qǔ

Tổng quan

huyện Luqu trong Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[gān nán zàng zú zì zhì zhōu], Cam Túc

Cấu tạo: 碌 (lục) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Luqu trong Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州, Cam Túc
  • Tần suất từ huyện Luqu trong Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[gān nán zàng zú zì zhì zhōu], Cam Túc

Eng

  • Cihui see 碌曲縣; 碌曲县
  • Tần suất từ see 碌曲縣, 碌曲县[Lu4 qu3 Xian4]

Đức

  • Handedict Luqu (Ort in Gansu) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

碌曲县 · 曲剧 · 曲劇 · 曲卷 · 曲周 · 曲奇 · 曲子 · 曲射