硬脊膜外麻醉

yìng jǐ mó wài má zuì ngạnh tích mô ngoại ma túy

Hán Việt: ngạnh tích mô ngoại ma túy · Pinyin: yìng jǐ mó wài má zuì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (tích) + (mô) + (ngoại) + (ma) + (túy)