确定效应 què dìng xiào yìng·xác định hiệu ứng Hán Việt: xác định hiệu ứng · Pinyin: què dìng xiào yìng Tổng quan hiệu ứng tất định Cấu tạo: 確 (xác) + 定 (định) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinquè dìng xiào yìngHán Việtxác định hiệu ứngTừ loạidanhCấu tạo確 + 定 + 效 + 應 · xác + định + hiệu + ứng nghĩa thành phần: xác + định + hiệu + ứng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hiệu ứng tất định Từ liên quan Gần nghĩa确定路线 · 效应器 · 效應器 · 确定地 · 确定性 · 确定无疑地 · 确定的 · 确定不移