硼酸盐

péng suān yánbằng toan diêm

Hán Việt: bằng toan diêm · Pinyin: péng suān yán

Tổng quan

(hoá học) borat

Cấu tạo: 硼 (bằng) + 酸 (toan) + 鹽 (diêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 borat
  • Tần suất từ (hoá học) borat

Đức

  • Handedict Borat (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

硼酸 · 酸盐 · 硼酸镁 · 硼酸乙酯 · 硼酸甘油 · 硼酸三丙酯 · 硼酸喷气孔 · 硼酸方解石