酸盐

suān yántoan diêm

Hán Việt: toan diêm · Pinyin: suān yán

Tổng quan

sulfonat

Cấu tạo: 酸 (toan) + 鹽 (diêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 muối axit
  • Tần suất từ sulfonat

Từ liên quan

Gần nghĩa

盐井 · 盐亭 · 盐分 · 盐化 · 盐卤 · 盐厂 · 盐商 · 盐场