硼酸镁

bằng toan mĩ

Hán Việt: bằng toan mĩ

Tổng quan

Cấu tạo: 硼 (bằng) + 酸 (toan) + 鎂 (mĩ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

硼酸盐 · 硼酸 · 硼酸乙酯 · 硼酸甘油 · 硼酸三丙酯 · 硼酸喷气孔 · 硼酸方解石 · 硼酸甘油酯