硼酸

péng suānbằng toan

Hán Việt: bằng toan · Pinyin: péng suān

Tổng quan

a-xít bo-rít; phèn chua

新华 · Tân Hoa Đại lục

白色結晶形的粉末。可溶於水,防腐消毒之力甚強,故用為製造繃帶材料及洗滌漱口等藥。

Cấu tạo: 硼 (bằng) + 酸 (toan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui axit boric H3BO3
  • Biên soạn boric acid

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白色結晶形的粉末。可溶於水,防腐消毒之力甚強,故用為製造繃帶材料及洗滌漱口等藥。

Eng

  • Cihui boric acid H3BO3

Đức

  • Handedict Borsäure

Từ liên quan

Gần nghĩa

硼酸盐 · 硼的 · 硼砂 · 硼鋼 · 酸乳 · 酸化 · 酸味 · 酸奶