碎块

suì kuàitoái khối

Hán Việt: toái khối · Pinyin: suì kuài

Tổng quan

mảnh vỡ

Cấu tạo: 碎 (toái) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mảnh vỡ
  • Tần suất từ sự run, sự rùng mình (vì rét, vì sợ...), run, rùng mình, mảnh vỡ, miếng vỡ, đập vỡ, đánh vỡ; vỡ, chết trôi
  • Biên soạn 碎塊 uìkuài n. fragment

Eng

  • Cihui fragment
  • Tần suất từ 碎塊 uìkuài n. fragment

Đức

  • Handedict Bruchstück, Fragment

Từ liên quan

Gần nghĩa

碎块儿 · 块体 · 块儿 · 块垒 · 块头 · 块根 · 块煤 · 块状