块垒
khối lũy
Hán Việt: khối lũy · Pinyin: kuài lěi
Tổng quan
phiền muộn; uất ức; u sầu; buồn rầu; căm phẫn; phẫn nộ
〈书〉比喻郁积在心中的气愤或愁闷。
Nghĩa
Việt
- Cihui u sầu
- Cihui một khối trong lòng
- Tần suất từ uất ức; u sầu; buồn rầu; căm phẫn; phẫn nộ
- Biên soạn 塊壘 uàilěi n. <wr.> 1. indignation 2. gloom; depression
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉比喻郁积在心中的气愤或愁闷。
Eng
- Cihui gloom; a lump on the heart
- Tần suất từ 塊壘 uàilěi n. <wr.> 1. indignation 2. gloom; depression
Đức
- Handedict Dunkelheit