碎片云

toái phiến vân

Hán Việt: toái phiến vân

Tổng quan

Cấu tạo: 碎 (toái) + 片 (phiến) + 雲 (vân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

碎片的 · 片云 · 碎片 · 碎片性的 · 碎片整理 · 碎片儿 · 碎片化 · 片云遮顶