碎片的

toái phiến đích

Hán Việt: toái phiến đích

Tổng quan

(từ lóng) khô khan, vô vị, váng đầu (sau khi say rượu), hay gắt gỏng, hay cáu, quàu quạu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gái điếm, gái đĩ; người đàn bà lẳng lơ đĩ thoã (thuộc) phân số, (hoá học) phân đoạ

Cấu tạo: 碎 (toái) + 片 (phiến) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khô khan

Từ liên quan

Gần nghĩa

碎片 · 碎片性的 · 碎片整理 · 碎片云 · 碎片儿 · 碎片化 · 碎片谱法 · 碎片体煤岩